Bảo vệ cây trồng
baovecaytrong.com
  DANH MỤC BVTV CẤM SỬ DỤNG» email Thứ Ba, 30/5/2017


DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT CẤM SỬ DỤNG TẠI VIỆT NAM 

TT MÃ HS TÊN THƯƠNG PHẨM                                
Thuốc  trừ sâu, thuốc bảo quản lâm sản.  
1 2903.59.00  3808 Aldrin ( Aldrex, Aldrite ...)
2 2903.51.00  3808 BHC, Lindane  (Beta - BHC, Gamma - HCH, Gamatox 15 EC, 20 EC,  Lindafor , Carbadan  4/4 G;  Sevidol  4/4 G ... )
3 25  26  28  29  3206.30  3808  3824 Cadmium compound (Cd)
4 2903.59.00  3808  3824.90 Chlordane (Chlorotox, Octachlor, Pentichlor...)
5 2903.62.00  2909.30.00  2935.00.00  3204.17  3204.20.00  3405.20.00  3808 DDT (Neocid, Pentachlorin , Chlorophenothane...)
6 2910.90.00  3808 Dieldrin (Dieldrex, Dieldrite, Octalox ...)
7 2920.90.90  3808 Endosulfan (Cyclodan 35EC, Endosol 35EC, Tigiodan 35ND, Thasodant 35EC, Thiodol 35ND… )
8 2910.90.00  3808 Endrin (Hexadrin... )
9 2903.59.00  3808 Heptachlor (Drimex, Heptamul, Heptox...)
10 3808  3824.90 Isobenzen
11 3808  3824.90 Isodrin
12 25  26  28  29  3201.90  3204.17  3206.49  3806.20  3808  3824 Lead compound (Pb)
13 2930.90.00  3808 Methamidophos: ( Dynamite 50 SC, Filitox 70 SC, Master 50 EC, 70 SC, Monitor 50EC,  60SC, Isometha 50 DD, 60 DD, Isosuper 70 DD, Tamaron 50 EC...)
14 2920.10.00  3808 Methyl Parathion ( Danacap M 25, M 40; Folidol - M 50 EC; Isomethyl 50 ND;  Metaphos 40 EC, 50EC; (Methyl Parathion) 20 EC, 40 EC, 50 EC; Milion 50 EC; Proteon 50 EC; Romethyl 50ND; Wofatox 50 EC ...)
15 2924.19.10  3808 Monocrotophos: (Apadrin 50SL, Magic 50SL, Nuvacron 40 SCW/DD, 50 SCW/DD, Thunder 515DD...)
16 2920.10.00  3808 Parathion Ethyl (Alkexon , Orthophos , Thiopphos ... )
17 3808 Sodium  Pentachlorophenate monohydrate (Copas NAP 90 G, PMD 4 90 bột,  PBB 100 bột)
18 2908.10.00  3808 Pentachlorophenol ( CMM 7 dầu lỏng)
19 2924.19.90  3808 Phosphamidon (Dimecron 50 SCW/ DD...)
20 3808 Polychlorocamphene (Toxaphene, Camphechlor, Strobane...)
21 2925.20.90  3808 Chlordimeform
Thuốc trừ bệnh.
1 25  26  28  2931.00.90  3808 Arsenic compound  (As)
2 2930.90.00  3808 Captan  (Captane 75 WP,  Merpan 75 WP...)
3 2930.90.00  3808 Captafol (Difolatal  80 WP, Folcid 80 WP... )
4 2903.62.00  3808 Hexachlorobenzene (Anticaric, HCB... )
5 26  28  29  3201.90  3502.90  3808  3815.90  3824.90 Mercury  compound (Hg) 
6 2804.90  2811.19  2811.29  2812.10  2812.90  2813.90  2842.90  2844.40  2930.20  2931.00  2931.20  3808  3824.90 Selenium compound (Se) 
Thuốc trừ chuột.
1 3808  3824.90 Talium compound (Tl) 
Thuốc trừ cỏ.
1 2918.90.00  3808 2.4.5 T  (Brochtox , Decamine , Veon ... )
TIN TỨC
KỸ THUẬT

Cây màu xen thanh long

BẢO VỆ THỰC VẬT

Ong ký sinh phòng trừ rệp sáp bột hồng hại sắn

PHÂN BÓN

Phân bón nào phù hợp thổ nhưỡng, cây trồng Tây Nguyên?

GIỐNG CÂY

Phục tráng giống lúa Cáy Nọi

KINH NGHIỆM NHÀ NÔNG
Ươm cao su giống, thu tiền tỷ
BÀN TRÒN

Bệnh ở cây lộc vừng

Bản quyền © 2010-2013 Thuộc về baovecaytrong.com.